+84 36 708 2215 10000 Hà Nội, Việt Nam Mon – Fri 8:00 – 18:00

Kỹ thuật viên/Kỹ thuật viên trưởng đo lường

  • Địa điểm
  • Mức lương
    15.000.000 ₫ - 25.000.000 ₫
  • Hình thức
    Toàn thời gian
  • Posted:
    2 months ago
  • Lĩnh vực
    Cơ khí, kỹ sư
  • Deadline:
    April 20, 2027
  • Cấp bậc

Kỹ thuật viên / Kỹ thuật viên trưởng Đo lường (计量技术员 / 组长)

Metrology Technician / Team Leader

综合薪资 / Tổng thu nhập

15,000,000 – 25,000,000 VNĐ

薪资结构 / Cơ cấu lương

项目 金额范围
基本薪资 (计算社保) / Lương cơ bản (tính BHXH) 7,000,000 – 9,000,000 VNĐ
岗位工资 (计算社保) / Lương theo vị trí (tính BHXH) 2,000,000 – 5,000,000 VNĐ(根据经验 / tùy theo kinh nghiệm)
责任补贴 (计算社保) / Phụ cấp trách nhiệm (tính BHXH) 2,000,000 – 5,000,000 VNĐ(组长/能力 / tùy vị trí tổ trưởng hoặc năng lực)
技能/语言绩效奖金 (计算社保) / Thưởng kỹ năng/ngôn ngữ (tính BHXH) 4,000,000 – 16,000,000 VNĐ
非社保补贴 / Phụ cấp không tính BHXH 全勤 500,000、交通 600,000、住房 600,000、生活 600,000 VNĐ
  1. 岗位目标 / Mục tiêu vị trí

负责计量室各类精密测量设备的操作、管理及测量数据输出,确保机械加工零部件的尺寸精度、形位公差及相关质量数据检测准确可靠,为生产质量控制提供有效支撑。具备培养潜力的候选人,可安排赴中国接受系统培训。

Phụ trách vận hành, quản lý các thiết bị đo lường chính xác tại phòng đo lường và xuất dữ liệu đo kiểm, đảm bảo việc kiểm tra độ chính xác kích thước, dung sai hình học và các dữ liệu chất lượng liên quan của chi tiết gia công cơ khí được thực hiện chính xác, đáng tin cậy, từ đó hỗ trợ hiệu quả cho công tác kiểm soát chất lượng sản xuất. Ứng viên có tiềm năng phát triển có thể được bố trí sang Trung Quốc để tham gia đào tạo bài bản.

岗位职责 / Trách nhiệm công việc

职责领域 具体内容
精密测量操作 / Vận hành đo lường chính xác 操作三坐标测量机(CMM)、高度仪、轮廓仪、粗糙度仪、投影仪、万能工具显微镜,以及卡尺、千分尺、塞规等量具,对机械加工零件进行尺寸、形位公差及表面粗糙度检测。<br>Vận hành máy đo tọa độ 3 chiều (CMM), máy đo cao, máy đo biên dạng, máy đo độ nhám, máy chiếu quang học, kính hiển vi dụng cụ vạn năng, cùng các dụng cụ đo như thước cặp, panme, dưỡng kiểm…, để kiểm tra kích thước, dung sai hình học và độ nhám bề mặt của chi tiết gia công cơ khí.
计量室管理 / Quản lý phòng đo lường 负责计量室环境控制(如温湿度)、测量设备日常点检、保养及校准管理,确保量具量值准确、可追溯。<br>Phụ trách kiểm soát môi trường phòng đo lường (như nhiệt độ, độ ẩm), kiểm tra hằng ngày, bảo dưỡng và quản lý hiệu chuẩn thiết bị đo, đảm bảo giá trị đo chính xác và có thể truy xuất nguồn gốc.
检测报告出具 / Lập báo cáo kiểm tra 记录并整理测量数据,判定零件是否合格,及时出具检测报告,并对异常数据进行反馈与跟进。<br>Ghi chép và tổng hợp dữ liệu đo, đánh giá chi tiết đạt hay không đạt, lập báo cáo kiểm tra kịp thời và phản hồi, theo dõi các dữ liệu bất thường.
MSA分析支持 / Hỗ trợ phân tích MSA 协助开展测量系统分析(MSA/GR&R),评估测量设备和测量方法的重复性与再现性。<br>Hỗ trợ thực hiện phân tích hệ thống đo lường (MSA/GR&R), đánh giá độ lặp lại và độ tái lập của thiết bị cũng như phương pháp đo.
量具管理 / Quản lý dụng cụ đo 建立并维护量具台账,跟踪校准周期,标识量具状态,确保量具管理规范化。<br>Thiết lập và duy trì danh mục dụng cụ đo, theo dõi chu kỳ hiệu chuẩn, nhận diện trạng thái dụng cụ đo, đảm bảo công tác quản lý được thực hiện chuẩn hóa.
组长职责(如适用) / Trách nhiệm tổ trưởng (nếu áp dụng) 带领2-5人计量团队,合理分配检测任务,审核检测报告,指导并培训新员工,保障团队测量工作的质量与效率。<br>Dẫn dắt nhóm đo lường từ 2-5 người, phân công công việc kiểm tra hợp lý, rà soát báo cáo kiểm tra, hướng dẫn và đào tạo nhân viên mới, đảm bảo chất lượng và hiệu quả công việc của nhóm.

2. 任职要求 / Yêu cầu ứng tuyển

要求项 具体内容
学历 / Học vấn 大专及以上学历,机械、测控、模具、数控等相关专业优先;非相关专业者如中文能力突出,也可考虑。<br>Tốt nghiệp cao đẳng trở lên; ưu tiên các chuyên ngành cơ khí, đo lường – kiểm soát, khuôn mẫu, CNC…; ứng viên trái ngành nhưng có tiếng Trung tốt cũng có thể được xem xét.
经验与技能 / Kinh nghiệm và kỹ năng 路径A:具备机械加工领域常用测量仪器使用基础,熟悉卡尺、千分尺、高度仪、三坐标等量具,能看懂机械图纸,了解尺寸公差与形位公差。<br>路径B:中文流利,能够作为工作语言,愿意从零学习计量室工作,公司可提供培训机会。<br><br>Lộ trình A: Có nền tảng sử dụng các thiết bị đo thông dụng trong lĩnh vực gia công cơ khí như thước cặp, panme, máy đo cao, CMM…, có thể đọc hiểu bản vẽ cơ khí, hiểu dung sai kích thước và dung sai hình học.<br>Lộ trình B: Tiếng Trung lưu loát, có thể sử dụng làm ngôn ngữ làm việc, sẵn sàng học công việc phòng đo lường từ đầu; công ty có thể cung cấp cơ hội đào tạo.
语言要求 / Yêu cầu ngôn ngữ 中文能力佳者优先,能够听懂中文技术讲解、阅读中文操作手册,并与中国培训师或工程师进行基本沟通;越南语流利;会英语者加分。<br>Ưu tiên ứng viên có năng lực tiếng Trung tốt, có thể nghe hiểu hướng dẫn kỹ thuật bằng tiếng Trung, đọc sổ tay vận hành bằng tiếng Trung và giao tiếp cơ bản với kỹ sư hoặc giảng viên đào tạo từ Trung Quốc; tiếng Việt lưu loát; biết tiếng Anh là lợi thế.
核心素质 / Phẩm chất cốt lõi 学习意愿强,细心耐心,责任心强,愿意长期稳定发展,能够适应计量室重复性、精细化的工作环境;具备质量意识和较强的数据观念。<br>Có tinh thần học hỏi cao, cẩn thận, kiên nhẫn, có trách nhiệm, mong muốn phát triển ổn định lâu dài, có thể thích nghi với môi trường làm việc mang tính lặp lại và đòi hỏi độ chính xác cao tại phòng đo lường; có ý thức chất lượng và tư duy dữ liệu tốt.
其他 / Khác 能接受赴中国接受1-3个月系统培训(公司承担费用);可接受倒班安排(如有需要)。<br>Có thể chấp nhận sang Trung Quốc tham gia khóa đào tạo hệ thống từ 1-3 tháng (chi phí do công ty chi trả); có thể chấp nhận làm việc theo ca nếu cần.

3. 特别说明 / Lưu ý đặc biệt

场景 说明
机械专业 + 会量具 / Chuyên ngành cơ khí + biết dùng dụng cụ đo 按经验定薪,优先录用,可重点培养为组长。<br>Xác định lương theo kinh nghiệm, ưu tiên tuyển dụng và có thể đào tạo trọng điểm lên vị trí tổ trưởng.
机械专业 + 不会量具但中文好 / Chuyên ngành cơ khí + chưa biết đo lường nhưng tiếng Trung tốt 可录用并安排赴中国培训,薪资可根据学习进度和能力提升进行调整。<br>Có thể tuyển dụng và bố trí sang Trung Quốc đào tạo; lương có thể được điều chỉnh theo tiến độ học tập và năng lực nâng cao.
非机械专业 + 中文非常好 + 愿意学 / Không đúng chuyên ngành cơ khí + tiếng Trung rất tốt + sẵn sàng học 可录用,从零培养,培训期间薪资不打折,学成后享受技能奖金。<br>Có thể tuyển dụng và đào tạo từ đầu; trong thời gian đào tạo mức lương không bị giảm, sau khi đạt yêu cầu sẽ được hưởng thưởng kỹ năng.
会量具但中文弱 / Biết đo lường nhưng tiếng Trung yếu 可录用,但薪资上限可能受限,后续需提升中文能力以支持技术成长。<br>Có thể tuyển dụng, tuy nhiên trần lương có thể bị giới hạn; về lâu dài cần nâng cao năng lực tiếng Trung để phục vụ phát triển kỹ thuật.

 

4. 培养路径 / Lộ trình đào tạo

阶段1(国内) / Giai đoạn 1 (tại Việt Nam):
入职后由资深技术员带教,学习基础量具操作及计量室工作规范。
Sau khi nhận việc, được kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm hướng dẫn để học thao tác dụng cụ đo cơ bản và quy chuẩn làm việc tại phòng đo lường.

阶段2(中国培训) / Giai đoạn 2 (đào tạo tại Trung Quốc):
中文能力较好者可派遣至中国总部,接受 CMM、轮廓仪等精密测量设备的系统培训。
Ứng viên có năng lực tiếng Trung tốt có thể được cử sang trụ sở tại Trung Quốc để tham gia đào tạo bài bản về các thiết bị đo chính xác như CMM, máy đo biên dạng…

阶段3(定岗晋升) / Giai đoạn 3 (ổn định vị trí và thăng tiến):
培训合格后定岗为计量技术员,表现优秀者可晋升为计量组长或质量工程师。
Sau khi hoàn thành đào tạo và đạt đánh giá, sẽ được bố trí chính thức làm kỹ thuật viên đo lường; ứng viên xuất sắc có thể được thăng tiến lên tổ trưởng đo lường hoặc kỹ sư chất lượng.